Cường độ đặc trưng là gì? EN 206 đơn giản hóa

Vấn đề với giá trị trung bình

Cường độ trung bình mẫu 35 MPa trông ổn cho C30/37. Nhưng với độ lệch chuẩn 6 MPa, khoảng 20% mẫu sẽ dưới 30 MPa. Thiết kế theo trung bình là đánh bạc.

Cường độ đặc trưng là giá trị mà kỹ sư kết cấu có thể tin cậy.

Định nghĩa thống kê

f_ck = f_m − 1,645 × s

Phân vị thứ 5 — không quá 5% kết quả dự kiến rơi xuống dưới giá trị này.

Cường độ trung bình mục tiêu

f_m = f_ck + 1,645 × s

Ví dụ: C25/30, kiểm soát tốt (s = 4): f_m = 31,6 MPa

Kiểm soát kém (s = 8): f_m = 38,2 MPa — nhiều xi măng hơn, đắt hơn.

Cấp cường độ EN 206

| Cấp | f_ck trụ | f_ck lập phương | Sử dụng | |-----|---------|----------------|---------| | C16/20 | 16 | 20 | Móng băng | | C25/30 | 25 | 30 | Kết cấu chung | | C30/37 | 30 | 37 | Khung, dầm | | C40/50 | 40 | 50 | Dự ứng lực |

Tiêu chí hợp chuẩn

Tiêu chí 1: Trung bình n kết quả ≥ f_ck + 4

Tiêu chí 2: Bất kỳ kết quả nào ≥ f_ck − 4

Ý nghĩa thực tế

Cho người viết tiêu chuẩn: Không quy định quá mức. Hệ số an toàn đã có trong hệ thống.

Cho nhà sản xuất: Đầu tư kiểm soát chất lượng tiết kiệm nhiều tiền nhất.

Khám phá với công cụ dự đoán cường độ.

Related Calculators